strangulation
strangulation mang sắc thái mô tả một sự tắc nghẽn nghiêm trọng, thường liên quan đến áp lực vật lý cực mạnh gây ra sự ngưng trệ của dòng chảy (không khí, máu hoặc nguồn lực). Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa đen trong y khoa/pháp y hoặc nghĩa bóng trong kinh tế/xã hội.
Ý nghĩa
Hành động bóp chặt cổ một người hoặc động vật để cắt đứt nguồn cung cấp không khí và lưu thông máu, thường dẫn đến tử vong
The autopsy report confirmed that the cause of death was strangulation.
Báo cáo khám nghiệm tử thi xác nhận nguyên nhân cái chết là do bị siết cổ.
Sự co thắt một bộ phận cơ thể hoặc một cơ quan nội tạng, chẳng hạn như một đoạn ruột, bởi một dải mô chặt hoặc một khối thoát vị, gây tắc nghẽn dòng máu hoặc các chất bên trong
The patient required emergency surgery to treat the strangulation of the bowel.
Bệnh nhân cần phẫu thuật khẩn cấp để điều trị tình trạng thắt nghẹt ruột.
Hành động hạn chế hoặc giới hạn nghiêm ngặt một quá trình, hoạt động hoặc dòng chảy kinh tế đến mức nó không thể hoạt động được
High interest rates led to the strangulation of small business growth across the region.
Lãi suất cao đã dẫn đến sự kìm hãm sự tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ trên khắp khu vực.