bust
Từ bust là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ nghệ thuật, thời trang cho đến đời sống hàng ngày và pháp luật. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa các nghĩa này.
Countable when referring to a sculpture or a specific police raid. Uncountable when referring to a person's chest measurement.
Ý nghĩa
Một tác phẩm điêu khắc hoặc khuôn đúc phần đầu, vai và ngực trên của một người
The museum displayed a marble bust of Julius Caesar.
Bảo tàng trưng bày một bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch của Julius Caesar.
Số đo xung quanh phần đầy nhất của ngực một người
She took her bust measurement for the new dress.
Cô ấy đã đo vòng ngực để may chiếc váy mới.
Làm vỡ hoặc làm hỏng thứ gì đó, thường là một cách thô bạo hoặc vô ý
He managed to bust the lock with a heavy hammer.
Anh ấy đã phá hỏng ổ khóa bằng một chiếc búa nặng.
Bắt giữ ai đó vì một tội danh
The police bust the suspects in a midnight raid.
Cảnh sát đã bắt giữ các nghi phạm trong một cuộc đột kích lúc nửa đêm.
Bị phá sản hoặc thất bại hoàn toàn
Many small businesses bust during the economic recession.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Bị vỡ, bị hư hại hoặc không còn hoạt động được
I can't call you because my phone is totally bust.
Tôi không thể gọi cho bạn vì điện thoại của tôi đã hỏng hoàn toàn.