hopeful
hopeful mang sắc thái tích cực, thể hiện niềm tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc một mục tiêu sẽ đạt được. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo vai trò ngữ pháp để phản ánh đúng trạng thái tâm lý của chủ thể.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi đóng vai trò là tính từ mô tả cảm xúc của một người, hopeful nhấn mạnh vào trạng thái lạc quan và mong đợi. Nó khác với optimistic ở chỗ optimistic thường chỉ một thái độ sống lạc quan nói chung, trong khi hopeful thường gắn liền với một sự việc hoặc kết quả cụ thể trong tương lai.
Ví dụ: I am hopeful about the results (Tôi hy vọng/lạc quan về kết quả) nhấn mạnh vào niềm tin cụ thể cho sự việc đó.
Khi dùng để mô tả một sự vật, sự việc (như một kế hoạch, một dấu hiệu), hopeful mang nghĩa là "đầy hứa hẹn" hoặc "có triển vọng". Lúc này, nó không còn là cảm xúc của con người mà là đánh giá về khả năng thành công của đối tượng.
Ví dụ: a hopeful sign (một dấu hiệu đầy hứa hẹn).
Lưu ý về cách dùng danh từ
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là khi hopeful được sử dụng như một danh từ. Trong trường hợp này, nó không còn là tính từ chỉ cảm xúc mà chỉ một người đang khao khát đạt được một vị trí hoặc giải thưởng nào đó.
Ví dụ: Olympic hopefuls (những vận động viên hy vọng giành huy chương Olympic).
Trong tiếng Việt, không có một từ đơn tương đương hoàn toàn cho danh từ hopeful, nên thường phải dịch thoát ý thành "người đầy kỳ vọng" hoặc "ứng cử viên tiềm năng" để tránh gây hiểu lầm.
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc truyền cảm hứng về sự lạc quan đối với một sự kiện trong tương lai
She is hopeful that the new policy will reduce poverty.
Cô ấy hy vọng rằng chính sách mới sẽ giảm nghèo.
Hứa hẹn một kết quả tích cực hoặc thành công
The early results of the clinical trial are very hopeful.
Những kết quả ban đầu của cuộc thử nghiệm lâm sàng rất đầy hứa hẹn.
Một người khao khát đạt được một mục tiêu hoặc vị trí cụ thể
The young actor was one of many hopefuls auditioning for the lead role.
Nam diễn viên trẻ là một trong nhiều người đầy hy vọng đang thử vai cho vai chính.