ameliorate
cải thiện
Ngoại động từ
Quá khứ: amelioratedPhân từ 2: amelioratedV-ing: ameliorating
ameliorate là một từ mang sắc thái trang trọng, được sử dụng khi muốn diễn đạt việc làm cho một tình huống, điều kiện hoặc trạng thái vốn dĩ đang tồi tệ, không hài lòng trở nên tốt hơn. Điểm mấu chốt của từ này là đối tượng bị tác động phải là một điều gì đó tiêu cực; bạn không dùng ameliorate cho những thứ vốn đã tốt để làm cho chúng tốt hơn nữa.
Ý nghĩa
Ngoại động từcải thiện
[~ something]
Làm cho một tình huống xấu hoặc không hài lòng trở nên tốt hơn
The new government policy was designed to ameliorate the living conditions of the urban poor.
Chính sách mới của chính phủ được thiết kế để cải thiện điều kiện sống của những người nghèo thành thị.