better
[ˈbeɾə]
Với tư cách là tính từ và trạng từ so sánh, better lần lượt là dạng so sánh bất quy tắc của good và well.
Ví dụ, 'This is a good book' trở thành 'This book is better than that one.'
Và 'He sings well' trở thành 'He sings better than she does.'
Khi được dùng như một động từ, to better có nghĩa là cải thiện điều gì đó hoặc cải thiện bản thân. Ví dụ: 'He hopes to better himself by going to college.'
Cấu trúc had better là một biểu thức tình thái phổ biến được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo mạnh mẽ, ngụ ý rằng nếu không làm theo lời khuyên thì có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Theo sau nó thường là động từ nguyên mẫu. Ví dụ: 'You had better leave now, or you'll miss the train.'
💬Trò chuyện
Did that new strategy deck land any better?
Bản chiến lược mới đó liệu có được đón nhận tích cực hơn không sếp?
It's an incremental step. Show me the metrics.
Cũng có tiến bộ chút ít. Đưa tôi xem các số liệu đi.
Ý nghĩa
phù hợp hoặc thích hợp hơn
"a better time to ask"
có kỹ năng hoặc trình độ thành thạo hơn
"a better cook"
một cách hiệu quả, khéo léo hoặc thú vị hơn
"sing better"
ở mức độ lớn hơn; nhiều hơn
"I like it better now"
Cụm từ kết hợp
for the better
dùng để nói rằng một thay đổi hoặc sự kiện dẫn đến kết quả tốt đẹp hơn
She hoped the move would be for the better.
better half
vợ, chồng hoặc bạn đời
I'm going to the party with my better half.
better day
thời điểm trong tương lai khi một người sẽ hạnh phúc hoặc thành công hơn
Don't worry, there will be better days ahead.
better judgment
khả năng đưa ra quyết định sáng suốt
In his haste, he ignored his better judgment.
better place
dùng để chỉ thế giới bên kia, đặc biệt là khi ai đó vừa qua đời
We believe she is in a better place now.
Cụm động từ
make better
cải thiện điều gì đó
We need to make better use of our resources.
get better
cải thiện về sức khỏe hoặc tình trạng
I hope you get better soon.
do better
thể hiện ở mức tiêu chuẩn cao hơn
You need to do better on your next exam.
see better
cải thiện thị lực
These new glasses help me see better.
know better
có đủ kinh nghiệm hoặc nhận thức để không làm điều gì ngớ ngẩn
He's too old to know better than to try that.
Thành ngữ & Tục ngữ
better late than never
thà muộn còn hơn không bao giờ
He finally apologized. Well, better late than never.
the sooner the better
càng sớm càng tốt
Can you finish the report by tomorrow? Yes, the sooner the better.
none the better for it
không hề cải thiện hoặc không được hưởng lợi từ điều gì đó
He's had a lot of advice, but he's none the better for it.
better safe than sorry
cẩn tắc vô ưu / cẩn thận vẫn hơn
I'm bringing an umbrella, just in case. Better safe than sorry.
had better
dùng để khuyên ai đó làm gì hoặc nói rằng điều đó là cần thiết
You had better leave now if you want to catch the train.
Bối cảnh văn hóa
Why 'Better' is More Than Just a Comparison: The Psychology of Improvement
Từ better đã ăn sâu vào ngôn ngữ của chúng ta đến mức chúng ta thường sử dụng nó mà không cần suy nghĩ. Nhưng thực chất, thế nào là trở nên tốt hơn, và tại sao khái niệm này lại đóng vai trò trung tâm trong trải nghiệm của con người?
Xét từ góc độ tâm lý học, động lực để trở nên tốt hơn là một yếu tố thúc đẩy cơ bản. Nó bắt nguồn từ khát vọng bẩm sinh về sự tăng trưởng, tự hiện thực hóa và làm chủ bản thân. Điều này không chỉ đơn thuần là vượt qua người khác, mà là vượt qua chính mình trong quá khứ. Hãy nghĩ về việc học một kỹ năng mới, từ bỏ một thói quen xấu hoặc nỗ lực cho một mục tiêu cá nhân. Mỗi bước tiến, dù nhỏ đến đâu, đều đại diện cho một chuyển động hướng tới việc trở nên better hơn so với trước đây.
Sự theo đuổi cải thiện này thúc đẩy tiến bộ trong vô số lĩnh vực của cuộc sống. Trong giáo dục, học sinh phấn đấu để đạt điểm cao hơn. Trong thể thao, các vận động viên dành nhiều năm để trở thành những cầu thủ giỏi hơn. Trong sự nghiệp, chúng ta tìm kiếm cơ hội để phát triển kỹ năng tốt hơn và đạt được kết quả khả quan hơn. Sự nỗ lực không ngừng này chính là điều thúc đẩy sự đổi mới và phát triển cá nhân.
Tuy nhiên, việc theo đuổi cái better cũng có mặt trái của nó. Áp lực không ngừng phải cải thiện, thường bị khuếch đại bởi mạng xã hội và kỳ vọng của xã hội, có thể dẫn đến lo âu, kiệt sức và cảm giác mình không bao giờ là đủ tốt. Chìa khóa nằm ở việc tìm kiếm sự cân bằng: ăn mừng những tiến bộ và ghi nhận những thành tựu, đồng thời công nhận giá trị vốn có của bản thân trong hiện tại. Sự cải thiện thực sự không chỉ là đạt đến một đích đến; đó là hành trình trưởng thành, những bài học rút ra và sự kiên cường được xây dựng trên suốt chặng đường. Đó là việc tìm cách để sống một cuộc đời trọn vẹn và ý nghĩa hơn, từng bước một, từng sự cải thiện một, và từng ngày better hơn.