sleepy
sleepy chủ yếu được dùng để mô tả trạng thái sinh lý của con người khi cảm thấy buồn ngủ hoặc mệt mỏi, muốn đi ngủ. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là từ này còn có một nghĩa bóng rất phổ biến khi mô tả địa điểm hoặc không khí của một nơi nào đó.
Sắc thái mô tả địa điểm
Khi dùng để mô tả một thị trấn, ngôi làng hoặc một khu phố, sleepy không có nghĩa là nơi đó "đang ngủ" mà mang nghĩa là yên tĩnh, trầm mặc, ít hoạt động hoặc thiếu sự sôi động. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "yên bình", "vắng vẻ" hoặc "hiu quạnh".
Ví dụ: a sleepy village (một ngôi làng yên tĩnh/vắng vẻ).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt sleepy với tired. Trong khi tired (mệt mỏi) là một trạng thái kiệt sức nói chung về thể chất hoặc tinh thần, thì sleepy tập trung cụ thể vào nhu cầu cần được ngủ. Bạn có thể cảm thấy tired sau một ngày làm việc căng thẳng nhưng chưa chắc đã cảm thấy sleepy ngay lập tức.
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: sleepy là một tính từ, vì vậy nó thường đứng sau động từ nối như feel hoặc look để mô tả trạng thái của chủ thể.
Đúng: I feel sleepy (Tôi cảm thấy buồn ngủ).
Sai: I am sleep (Tôi là giấc ngủ - sai hoàn toàn về từ loại).
SHORT_MEANINGS|buồn ngủ|yên tĩnh|lờ đờ
Ý nghĩa
Cảm thấy khao khát được ngủ hoặc đang trong trạng thái lơ mơ
"I felt very sleepy after the long car ride."
Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau chuyến đi dài bằng ô tô.
Đặc trưng bởi sự thiếu hoạt động, thiếu sôi động hoặc năng lượng, thường dùng để mô tả một thị trấn hoặc ngôi làng nhỏ
"They spent their vacation in a sleepy coastal village in Cornwall."
Họ đã dành kỳ nghỉ của mình tại một ngôi làng ven biển yên tĩnh ở Cornwall.
(nói về đôi mắt) Trông như nhắm hờ hoặc nặng trĩu, như thể người đó sắp ngủ thiếp đi
Anh ấy nhìn cô ấy với đôi mắt lờ đờ và một nụ cười dịu dàng.