lesion
/ˈliːʒən/
Đang chờ định nghĩa...
inhabitant
/ɪnˈhæ.bɪ.tənt/
Đang chờ định nghĩa...
channel
/ˈtʃænəl/
Đang chờ định nghĩa...
epoch
/ˈiːˌpɒk/
Đang chờ định nghĩa...
immoderate
Đang chờ định nghĩa...
nonbeing
Đang chờ định nghĩa...
eater
/ˈiːtə/
Đang chờ định nghĩa...
recent
/ˈɹiːsənt/
Đang chờ định nghĩa...
dreaming
/ˈdɹiː.mɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
persona
/pə(ɹ)ˈsəʊnə/
Đang chờ định nghĩa...
effusive
/ɪˈfjuːsɪv/
Đang chờ định nghĩa...
concentration
/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/
Đang chờ định nghĩa...
lake
/leɪk/
Đang chờ định nghĩa...
screenplay
/ˈskɹiːnˌpleɪ/
Đang chờ định nghĩa...
invert
Đang chờ định nghĩa...
testing
/ˈtɛstɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
asteroid
/ˈæstəɹoɪd/
Đang chờ định nghĩa...
shell
/ʃɛl/
Đang chờ định nghĩa...
computer
/kəmˈpjuːtə/
Đang chờ định nghĩa...
consequence
/ˈkɒnsɪkwɛns/
Đang chờ định nghĩa...
efficient
/əˈfɪʃənt/
Đang chờ định nghĩa...
record-breaking
Đang chờ định nghĩa...
crabmeat
Đang chờ định nghĩa...
database
/ˈdeɪtəˌbeɪs/
Đang chờ định nghĩa...
marble
/ˈmɑːbəl/
Đang chờ định nghĩa...
grower
Đang chờ định nghĩa...
float
Đang chờ định nghĩa...
grapheme
/ˈɡɹæf.iːm/
Đang chờ định nghĩa...
sizeable
Đang chờ định nghĩa...
predestinate
Đang chờ định nghĩa...
fashion
/ˈfæʃən/
Đang chờ định nghĩa...
fair
/feː(ə)/
Đang chờ định nghĩa...
blue
/bluː/
Đang chờ định nghĩa...
cafe
/ˈkæfeɪ/
Đang chờ định nghĩa...
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
Đang chờ định nghĩa...
warfare
/ˈwɔːfɛə/
Đang chờ định nghĩa...
startling
/ˈstɑː.tl̩.ɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
daydream
/ˈdeɪdɹiːm/
Đang chờ định nghĩa...
soulful
/ˈsoʊlfəl/
Đang chờ định nghĩa...
malleable
/ˈmæli.əbəl/
Đang chờ định nghĩa...
stretch
/stɹɛtʃ/
Đang chờ định nghĩa...
emotive
Đang chờ định nghĩa...
rubbery
Đang chờ định nghĩa...
discerning
/dɪˈsɜːn.iŋ/
Đang chờ định nghĩa...
some
/sɐm/
Đang chờ định nghĩa...
bearing
/ˈbɛə̯ɹɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
preparedness
Đang chờ định nghĩa...
coarse
/kɔːs/
Đang chờ định nghĩa...
disappear
/dɪsəˈpiːɹ/
Đang chờ định nghĩa...
imbibe
/ɪmˈbaɪb/
Đang chờ định nghĩa...