D
Dicread
HomeDictionary

Từ Vựng

Duyệt từ điển với 475 từ được tuyển chọn

lesion

/ˈliːʒən/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

inhabitant

/ɪnˈhæ.bɪ.tənt/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

channel

/ˈtʃænəl/

noun

Đang chờ định nghĩa...

epoch

/ˈiːˌpɒk/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

immoderate

Đang chờ định nghĩa...

nonbeing

Đang chờ định nghĩa...

eater

/ˈiːtə/

noun

Đang chờ định nghĩa...

recent

/ˈɹiːsənt/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

dreaming

/ˈdɹiː.mɪŋ/

verbnoun

Đang chờ định nghĩa...

persona

/pə(ɹ)ˈsəʊnə/

noun

Đang chờ định nghĩa...

effusive

/ɪˈfjuːsɪv/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

concentration

/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

lake

/leɪk/

noun

Đang chờ định nghĩa...

screenplay

/ˈskɹiːnˌpleɪ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

invert

Đang chờ định nghĩa...

testing

/ˈtɛstɪŋ/

verbnounadjective

Đang chờ định nghĩa...

asteroid

/ˈæstəɹoɪd/

noun

Đang chờ định nghĩa...

shell

/ʃɛl/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

computer

/kəmˈpjuːtə/

noun

Đang chờ định nghĩa...

consequence

/ˈkɒnsɪkwɛns/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

efficient

/əˈfɪʃənt/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

record-breaking

Đang chờ định nghĩa...

crabmeat

Đang chờ định nghĩa...

database

/ˈdeɪtəˌbeɪs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

marble

/ˈmɑːbəl/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

grower

noun

Đang chờ định nghĩa...

float

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

grapheme

/ˈɡɹæf.iːm/

noun

Đang chờ định nghĩa...

sizeable

Đang chờ định nghĩa...

predestinate

Đang chờ định nghĩa...

fashion

/ˈfæʃən/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

fair

/feː(ə)/

nounverbadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

blue

/bluː/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

cafe

/ˈkæfeɪ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

delicious

/dɪˈlɪʃəs/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

warfare

/ˈwɔːfɛə/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

startling

/ˈstɑː.tl̩.ɪŋ/

verbnounadjective

Đang chờ định nghĩa...

daydream

/ˈdeɪdɹiːm/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

soulful

/ˈsoʊlfəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

malleable

/ˈmæli.əbəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

stretch

/stɹɛtʃ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

emotive

Đang chờ định nghĩa...

rubbery

Đang chờ định nghĩa...

discerning

/dɪˈsɜːn.iŋ/

verbnounadjective

Đang chờ định nghĩa...

some

/sɐm/

adverbpronoun

Đang chờ định nghĩa...

bearing

/ˈbɛə̯ɹɪŋ/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

preparedness

noun

Đang chờ định nghĩa...

coarse

/kɔːs/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

disappear

/dɪsəˈpiːɹ/

verb

Đang chờ định nghĩa...

imbibe

/ɪmˈbaɪb/

verb

Đang chờ định nghĩa...

TrướcTrang 6 / 10Tiếp