efficient
/əˈfɪʃənt/
efficient mô tả khả năng hoàn thành một công việc một cách tối ưu, đạt được kết quả mong muốn mà không gây lãng phí thời gian, công sức, tiền bạc hay năng lượng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hiệu quả", nhưng cần phân biệt rõ với effective để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp chuyên nghiệp.
Phân biệt giữa hiệu quả về quy trình và hiệu quả về kết quả
Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa efficient và effective. Trong khi effective tập trung vào kết quả cuối cùng (liệu mục tiêu có đạt được hay không), thì efficient lại tập trung vào quá trình thực hiện (liệu mục tiêu đó có đạt được một cách tiết kiệm và nhanh chóng nhất hay không).
Ví dụ: Một phương pháp làm việc có thể là effective vì nó mang lại kết quả đúng, nhưng nếu nó tiêu tốn quá nhiều nguồn lực, nó sẽ không được coi là efficient.
Một ví dụ điển hình: an efficient engine (một động cơ hiệu suất cao) là động cơ chuyển hóa nhiên liệu thành công năng một cách tối đa với ít hao phí nhất.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, quản trị doanh nghiệp hoặc mô tả thói quen làm việc cá nhân. Khi nói về một người là efficient, bạn đang khen ngợi khả năng tổ chức và quản lý thời gian của họ, cho thấy họ làm việc một cách khoa học và gọn gàng.
Đúng: She is an efficient secretary (Cô ấy là một thư ký làm việc rất khoa học/hiệu quả).
Sai: Sử dụng efficient khi chỉ muốn nói rằng một loại thuốc có tác dụng chữa bệnh (trong trường hợp này phải dùng effective).
Về mặt ngữ pháp, efficient là một tính từ. Khi muốn chuyển sang dạng danh từ để chỉ sự hiệu quả trong vận hành, hãy sử dụng efficiency.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc vận hành theo cách tốt nhất có thể với ít sự lãng phí thời gian và công sức nhất
"The new heating system is far more efficient than the old one."
Hệ thống sưởi mới hiệu quả hơn nhiều so với hệ thống cũ.