waistband
cạp quần
Danh từ
Số nhiều: waistbands
Ý nghĩa
Danh từcạp quần
Dải vải quanh phần trên của quần, váy hoặc đầm, ôm sát vòng eo và thường là nơi để thắt lưng
"The elastic waistband makes these leggings very comfortable."
Phần cạp chun của chiếc quần legging khiến chúng rất thoải mái khi tập thể dục.