waistband
waistband dùng để chỉ phần dải vải hoặc thun nằm ở mép trên cùng của quần hoặc váy, có chức năng giữ cho trang phục cố định quanh vòng eo. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "cạp quần" hoặc "cạp váy".
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ waistband với waist (vòng eo). Trong khi waist chỉ một bộ phận cơ thể người, thì waistband là một thành phần vật lý của trang phục. Một sai lầm phổ biến là sử dụng waist khi muốn nói về phần vải của chiếc quần, điều này sẽ khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên.
❌ The waist of these pants is too tight. (Sai vì waist là vòng eo người)
✅ The waistband of these pants is too tight. (Đúng vì waistband là cạp quần)
Đặc điểm và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, may mặc hoặc khi mô tả chi tiết về trang phục. Tùy vào loại quần áo mà waistband có thể đi kèm với các tính từ mô tả chất liệu hoặc kiểu dáng khác nhau, ví dụ như elastic waistband (cạp thun/cạp co giãn) hoặc adjustable waistband (cạp có thể điều chỉnh).
Ví dụ: I prefer trousers with an elastic waistband for comfort. (Tôi thích những chiếc quần có cạp thun để thoải mái hơn.)
Về mặt ngữ pháp, waistband là một danh từ đếm được. Khi nói về một chiếc quần cụ thể, chúng ta thường dùng mạo từ the để xác định phần cạp của chiếc quần đó.
Ý nghĩa
Dải vải hoặc thun tạo thành mép trên của một trang phục, chẳng hạn như quần hoặc váy, và bao quanh vòng eo
The elastic waistband makes these leggings very comfortable.
Phần cạp thun giúp chiếc quần legging này rất thoải mái.