checkout
checkout là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái khác nhau từ vật lý đến kỹ thuật số. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các trường hợp thành "thanh toán", trong khi thực tế checkout có thể chỉ một địa điểm, một hành động hoặc một quy trình kỹ thuật.
Ý nghĩa
Nơi trong cửa hàng mà khách hàng trả tiền cho những hàng hóa họ đã chọn
Please bring your items to the checkout for payment.
Vui lòng mang đồ đến quầy thanh toán để trả tiền.
Hành động thanh toán hàng hóa và rời khỏi cửa hàng hoặc khách sạn
The hotel checkout is usually at eleven in the morning.
Thời gian trả phòng của khách sạn thường là mười một giờ sáng.
Một quy trình trong giỏ hàng kỹ thuật số nơi người dùng cung cấp chi tiết thanh toán và vận chuyển để hoàn tất việc mua hàng
The website has a streamlined one-click checkout to reduce cart abandonment.
Trang web có quy trình thanh toán một lần nhấp chuột được tinh giản để giảm tỷ lệ bỏ rơi giỏ hàng.
Một cuộc xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng một người hoặc vật để đảm bảo mọi thứ đang hoạt động chính xác
The mechanic gave the car a quick checkout before the long trip.
Người thợ máy đã kiểm tra nhanh chiếc xe trước chuyến đi dài.
Trong tin học, quá trình sao chép một tệp từ kho lưu trữ trung tâm sang thư mục làm việc cục bộ để chỉnh sửa
The developer performed a checkout of the latest version of the source code.
Nhà phát triển đã thực hiện lấy phiên bản mới nhất của mã nguồn.