D
Dicread
HomeDictionaryBbrowse

browse

xem qua / xem lướt / lướt web / gặm lá / việc xem qua / lịch sử duyệt web
Ngoại động từNội động từDanh từ
V-ing: browsing

Ý nghĩa

Ngoại động từxem qua
[~ something]

Xem lướt qua một cuốn sách, tạp chí hoặc một tập hợp các món đồ một cách tình cờ để tìm thứ gì đó thú vị

"I spent the afternoon browsing the local bookstore for something interesting."

Tôi đã dành một giờ để xem qua hiệu sách nhằm tìm một cuốn tiểu thuyết mới.

Nội động từxem lướt
[~ through something]

Nhìn lướt qua một văn bản hoặc một nhóm các món đồ mà không có mục tiêu cụ thể hoặc một cách thong thả

"She browsed through the report to find the final budget figures."

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để xem lướt qua các giá treo quần áo cổ điển.

Ngoại động từlướt web
[~ the internet][~ a website]

Quét thông tin trên internet bằng cách nhấp vào các liên kết và trang khác nhau

"He spent hours browsing the web for vintage cameras."

Anh ấy đã dành cả buổi tối để lướt web tìm các ưu đãi du lịch.

Nội động từgặm lá
[~]

Ăn lá, cành nhỏ và chồi của các bụi cây và cây thân gỗ

"The deer were browsing in the edge of the forest."

Những con hươu đang gặm lá ở bìa rừng.

Danh từviệc xem qua

Việc xem lướt qua một cửa hàng hoặc một tập hợp các món đồ một cách thong thả

"A quick browse through the catalog revealed several options."

Khách hàng chỉ xem qua nhanh trước khi rời đi.

Danh từlịch sử duyệt web

Hành động quét thông tin trên máy tính hoặc internet

"The cattle were provided with fresh browse during the winter months."

Lịch sử duyệt web của người dùng được lưu trữ trong bộ nhớ đệm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error