browse
Ý nghĩa
Xem lướt qua một cuốn sách, tạp chí hoặc một tập hợp các món đồ một cách tình cờ để tìm thứ gì đó thú vị
"I spent the afternoon browsing the local bookstore for something interesting."
Tôi đã dành một giờ để xem qua hiệu sách nhằm tìm một cuốn tiểu thuyết mới.
Nhìn lướt qua một văn bản hoặc một nhóm các món đồ mà không có mục tiêu cụ thể hoặc một cách thong thả
"She browsed through the report to find the final budget figures."
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để xem lướt qua các giá treo quần áo cổ điển.
Quét thông tin trên internet bằng cách nhấp vào các liên kết và trang khác nhau
"He spent hours browsing the web for vintage cameras."
Anh ấy đã dành cả buổi tối để lướt web tìm các ưu đãi du lịch.
Ăn lá, cành nhỏ và chồi của các bụi cây và cây thân gỗ
"The deer were browsing in the edge of the forest."
Những con hươu đang gặm lá ở bìa rừng.
Việc xem lướt qua một cửa hàng hoặc một tập hợp các món đồ một cách thong thả
"A quick browse through the catalog revealed several options."
Khách hàng chỉ xem qua nhanh trước khi rời đi.
Hành động quét thông tin trên máy tính hoặc internet
"The cattle were provided with fresh browse during the winter months."
Lịch sử duyệt web của người dùng được lưu trữ trong bộ nhớ đệm.