D
Dicread
HomeDictionaryRrecur

recur

tái diễn / lặp lại
Nội động từ
Quá khứ: recurredPhân từ 2: recurredV-ing: recurring

Ý nghĩa

Nội động từtái diễn
[~]

Xảy ra một lần nữa hoặc quay trở lại sau một khoảng thời gian

"The symptoms of the illness tend to recur every winter."

Các triệu chứng của căn bệnh có thể tái diễn nếu bệnh nhân ngừng dùng thuốc.

Nội động từlặp lại
[~]

Xuất hiện hoặc xảy ra nhiều lần trong một ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như một chủ đề trong câu chuyện hoặc một quy luật trong dữ liệu

"The motif of betrayal recurs throughout the entire novel."

Mô típ về sự phản bội lặp lại xuyên suốt toàn bộ cuốn tiểu thuyết.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error