punish
punish mang nghĩa cơ bản là áp dụng một hình phạt đối với ai đó vì một hành vi sai trái. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái biểu đạt khác nhau, từ pháp lý chính thức đến những tác động vật lý của môi trường.
Ý nghĩa
Khiến ai đó phải chịu một hình phạt, chẳng hạn như nộp phạt hoặc ngồi tù, như một hình phạt cho một tội ác hoặc một hành động sai trái
"The judge decided to punish the defendant with a heavy fine."
Thẩm phán đã quyết định trừng phạt bị cáo bằng một khoản tiền phạt nặng.
Khiến cái gì đó phải chịu đựng hoặc bị hư hại bởi các điều kiện khắc nghiệt hoặc sự đối xử nghiêm khắc
"The long distance run punished his tired legs."
Cái nóng gay gắt của mùa hè đã tàn phá những cây non mỏng manh trong vườn.
Khiến bản thân phải chịu đựng gian khổ hoặc đau đớn, thường là một hình thức sám hối hoặc kỷ luật
Anh ấy tự hành xác mình bằng một chế độ nhịn ăn nghiêm ngặt để chuộc lại những sai lầm của mình.