punish
trừng phạt / hành hạ
Ngoại động từ
Quá khứ: punishedPhân từ 2: punishedV-ing: punishing
punish mang nghĩa cơ bản là áp dụng một hình phạt đối với ai đó vì một hành vi sai trái. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái biểu đạt khác nhau, từ pháp lý chính thức đến những tác động vật lý của môi trường.
Ý nghĩa
Ngoại động từtrừng phạt
[~ someone for something][~ someone by doing something]
Áp đặt một hình phạt hoặc chế tài lên ai đó như một hậu quả của một tội ác, hành vi sai trái hoặc sai lầm
The judge decided to punish the defendant with a heavy fine.
Thẩm phán đã quyết định trừng phạt bị cáo bằng một khoản tiền phạt nặng.
Ngoại động từhành hạ
[~ something]
Khiến một người hoặc một vật phải chịu đựng sự đối xử hoặc điều kiện khắc nghiệt, mệt mỏi hoặc kiệt sức
The long distance run punished his tired legs.
Cuộc chạy đường dài đã hành hạ đôi chân mệt mỏi của anh ấy.