D
Dicread
HomeDictionaryLlash

lash

quất / buộc chặt / nổi giận / cú quất / nhát roi / lông mi
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: lashesQuá khứ: lashedPhân từ 2: lashedV-ing: lashing

Ý nghĩa

Ngoại động từquất
[~ someone][~ something]

Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng roi, dây thừng hoặc vật thể linh hoạt tương tự như một hình thức trừng phạt hoặc tấn công

"The prisoner was lashed for his crimes."

Tên tù nhân đã bị quất roi vì sự thách thức của mình.

Ngoại động từbuộc chặt
[~ something to something]

Buộc hoặc thắt chặt cái gì đó vào một vật khác bằng dây thừng hoặc dây dây

"They lashed the kayak to the roof of the car."

Họ đã buộc chặt chiếc thuyền kayak vào nóc xe ô tô.

Nội động từnổi giận
[~ out at someone/something]

Đột ngột bùng phát cơn thịnh nộ dữ dội hoặc tấn công ai đó bằng lời nói trong sự tức giận

"He lashed out at his critics during the press conference."

Anh ấy đã nổi giận với các đồng nghiệp trong cuộc họp.

Danh từcú quất

Một chuyển động đột ngột và mạnh của một chiếc roi hoặc một vật thể linh hoạt

"The lash of the whip stung his skin."

Cú quất của chiếc roi vang lên trong không trung.

Danh từnhát roi

Một cú đánh được thực hiện bằng roi hoặc dây da

"She has long, thick eyelashes."

Anh ấy cảm thấy nỗi đau của nhát roi trên lưng mình.

lông mi

Một sợi lông đơn lẻ mọc từ mép mí mắt

Một sợi lông mi dài chạm nhẹ vào má cô ấy.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error