permissive
dễ dãi / có dung sai rộng
Tính từ
So sánh hơn: more permissiveSo sánh nhất: most permissive
Ý nghĩa
Tính từdễ dãi
Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do quá mức trong hành vi
"The parents were very permissive, letting their children stay up as late as they wanted."
Cha mẹ rất dễ dãi, để con cái thức khuya bao lâu tùy thích.
Tính từcó dung sai rộng
Cho phép một phạm vi biến thiên hoặc dung sai rộng trong một thông số kỹ thuật hoặc phép đo
"The engineering team used a permissive tolerance to ensure the parts would fit together despite minor defects."
Đội ngũ kỹ thuật đã sử dụng mức dung sai rộng để đảm bảo các bộ phận khớp với nhau bất kể những khiếm khuyết nhỏ.