D
Dicread
HomeDictionaryNnudge

nudge

hích / thúc đẩy / nhích / cái hích / sự thúc giục
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: nudgesQuá khứ: nudgedPhân từ 2: nudgedV-ing: nudging

nudge mang sc thái ca mt tác động nhnhàng, tinh tế, không gây áp lc mnh mẽ. Khi dùng vi nghĩa vt lý, nó mô thành động đẩy nhẹ (thường là bng khuu tay) để thu hút schú ý ca người khác mt cách kín đáo mà không cn dùng li nói.

Ý nghĩa

Ngoại động từhích
[~ someone]

Đẩy nhẹ ai đó, thường là bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý hoặc nhắc nhở họ về điều gì đó

I had to nudge him to make him realize the meeting had started.

Tôi đã phải hích anh ấy để anh ấy nhận ra cuộc họp đã bắt đầu.

Ngoại động từthúc đẩy
[~ someone to do something]

Nhẹ nhàng khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc đưa ra một quyết định nhất định

The teacher tried to nudge the students toward the correct answer.

Giáo viên đã cố gắng thúc đẩy các học sinh hướng tới câu trả lời đúng.

Nội động từnhích
[~ forward][~ upward]

Di chuyển chậm hoặc dần dần theo một hướng cụ thể, thường theo từng bước nhỏ

The stock price began to nudge upward after the announcement.

Giá cổ phiếu bắt đầu nhích lên sau thông báo.

Danh từcái hích

Một cú đẩy nhẹ, thường bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý

He gave me a nudge when the boss entered the room.

Anh ấy đã hích tôi một cái khi sếp bước vào phòng.

Danh từsự thúc giục

Một sự khuyến khích nhẹ nhàng để thuyết phục ai đó làm điều gì đó

A little nudge from her parents was all he needed to apply for the job.

Một chút thúc giục từ cha mẹ là tất cả những gì anh ấy cần để nộp đơn xin việc.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error