nudge
nudge mang sắc thái của một tác động nhẹ nhàng, tinh tế, không gây áp lực mạnh mẽ. Khi dùng với nghĩa vật lý, nó mô tả hành động đẩy nhẹ (thường là bằng khuỷu tay) để thu hút sự chú ý của người khác một cách kín đáo mà không cần dùng lời nói.
Ý nghĩa
Đẩy nhẹ ai đó, thường là bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý hoặc nhắc nhở họ về điều gì đó
"She gave him a nudge to wake him up."
Cô ấy đã hích anh ta một cái để đánh thức anh ta dậy trong cuộc họp.
Khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc gián tiếp
"The government is trying to nudge citizens toward healthier eating habits."
Giáo viên cố gắng thúc đẩy học sinh hướng tới câu trả lời đúng mà không tiết lộ đáp án.
Di chuyển chậm chạp hoặc dần dần theo một hướng cụ thể
"He gave me a little nudge when the teacher looked our way."
Giá cổ phiếu đã nhích lên sau báo cáo thu nhập tích cực.
Một cú đẩy nhẹ, thường bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý
"The small discount served as a nudge for customers to complete their purchase."
Anh ấy đã hích tôi một cái khi sếp bước vào phòng.
Một lời khuyên nhẹ nhàng hoặc một sự khuyến khích tinh tế nhằm gây ảnh hưởng đến hành vi
Chính phủ đã sử dụng một ưu đãi thuế nhỏ như một sự thúc đẩy để khuyến khích người dân tiết kiệm nhiều hơn.