nudge
nudge mang sắc thái của một tác động nhẹ nhàng, tinh tế, không gây áp lực mạnh mẽ. Khi dùng với nghĩa vật lý, nó mô tả hành động đẩy nhẹ (thường là bằng khuỷu tay) để thu hút sự chú ý của người khác một cách kín đáo mà không cần dùng lời nói.
Ý nghĩa
Đẩy nhẹ ai đó, thường là bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý hoặc nhắc nhở họ về điều gì đó
I had to nudge him to make him realize the meeting had started.
Tôi đã phải hích anh ấy để anh ấy nhận ra cuộc họp đã bắt đầu.
Nhẹ nhàng khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc đưa ra một quyết định nhất định
The teacher tried to nudge the students toward the correct answer.
Giáo viên đã cố gắng thúc đẩy các học sinh hướng tới câu trả lời đúng.
Di chuyển chậm hoặc dần dần theo một hướng cụ thể, thường theo từng bước nhỏ
The stock price began to nudge upward after the announcement.
Giá cổ phiếu bắt đầu nhích lên sau thông báo.
Một cú đẩy nhẹ, thường bằng khuỷu tay, để thu hút sự chú ý
He gave me a nudge when the boss entered the room.
Anh ấy đã hích tôi một cái khi sếp bước vào phòng.
Một sự khuyến khích nhẹ nhàng để thuyết phục ai đó làm điều gì đó
A little nudge from her parents was all he needed to apply for the job.
Một chút thúc giục từ cha mẹ là tất cả những gì anh ấy cần để nộp đơn xin việc.