intimation
intimation mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn nhiều so với các từ như hint hay suggestion. Trong khi hint thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ một gợi ý nhỏ, intimation lại gợi lên một sự thông báo kín đáo, thường là thông qua thái độ, cử chỉ hoặc một lời nói gián tiếp, khiến người nghe phải tự suy luận ra ý nghĩa thực sự.
Sự khác biệt về sắc thái
Điểm mấu chốt của intimation là tính chất không trực tiếp. Nó không phải là một lời tuyên bố rõ ràng mà là một dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra hoặc một sự thật đang tồn tại. Ví dụ, thay vì nói thẳng rằng ai đó sẽ bị sa thải, một cấp trên có thể đưa ra một intimation thông qua việc giảm dần các trách nhiệm công việc của nhân viên đó.hint thường dùng cho những gợi ý đời thường, đôi khi mang tính đùa giỡn hoặc giúp đỡ như gợi ý đáp án cho một câu đố. Ngược lại, intimation dùng trong bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc văn chương, nhấn mạnh vào sự tinh tế và tính gián tiếp của thông tin.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà intimation có thể được dịch là "lời ám chỉ" khi mang tính gợi ý tinh tế hoặc "thông báo" khi mang tính chính thức nhưng vẫn giữ vẻ trang trọng. Người học cần cẩn trọng để không nhầm lẫn với các từ thông báo thông thường như notice hay announcement, vì intimation thường không mang tính công khai rộng rãi mà hướng đến một đối tượng cụ thể với một thông điệp ngầm định.
Một ví dụ về cách dùng đúng là câu There was no intimation that the meeting would be cancelled. nghĩa là không có lời ám chỉ nào cho thấy cuộc họp sẽ bị hủy. Ngược lại, không nên sử dụng intimation cho một thông báo loa phường hoặc thông báo dán trên bảng tin công cộng, mà trong trường hợp này hãy dùng announcement.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, thường đi kèm với các tính từ như slight (nhẹ), clear (rõ ràng) hoặc formal (chính thức) để làm rõ mức độ của sự gợi ý hoặc thông báo.
Ý nghĩa
Một gợi ý gián tiếp hoặc một sự gợi ý tinh tế rằng điều gì đó có khả năng sẽ xảy ra hoặc là sự thật
She received a slight intimation that her position in the company was no longer secure.
Cô ấy nhận được một lời ám chỉ nhẹ rằng vị trí của mình trong công ty không còn an toàn nữa.
Một thông báo chính thức hoặc thông báo chính thức về một sự thật hoặc ý định
The legal counsel provided a written intimation of the intent to file a lawsuit.
Cố vấn pháp lý đã cung cấp một thông báo bằng văn bản về ý định khởi kiện.