remark
Từ này mang sắc thái của sự quan sát và khách quan. Nó ít biểu cảm hơn một lời tuyên bố và ít trang trọng hơn một lời tuyên bố chính thức. Một remark thường là phản ứng tự phát trước một điều gì đó vừa nhận thấy trong môi trường xung quanh, cho thấy một sự biểu đạt ngắn gọn ra bên ngoài của một suy nghĩ.
Trong các tình huống giao tiếp xã hội, từ này có thể chuyển sang nghĩa chỉ trích. Mặc dù một lời nhận xét có thể mang tính trung lập, nhưng khi mô tả điều gì đó là một sharp hoặc cutting remark, nó ngụ ý một sự quan sát nhắm vào đối phương, thường là thiếu thiện chí, nhằm làm tổn thương lòng tự trọng của người nghe.
Đếm được khi đề cập đến một lời bình luận cụ thể của một người. Không đếm được khi nói về hành động bình luận nói chung.
Ý nghĩa
Nói điều gì đó như một lời bình luận hoặc quan sát
"He remarked that the weather was unusually warm for October."
Anh ấy nhận xét rằng thời tiết tháng Mười ấm áp một cách bất thường.
Đưa ra một lời nhận xét tình cờ
"She remarked on the strange smell in the hallway."
Cô ấy bình luận về mùi lạ trong hành lang.
Một lời bình luận bằng văn bản hoặc lời nói
"The teacher wrote a positive remark in the margin of the essay."
Giáo viên đã viết một lời nhận xét tích cực vào lề bài luận.