notebook
vở ghi chép / máy tính xách tay
Danh từ
Số nhiều: notebooks
notebook là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó chỉ một vật dụng văn phòng truyền thống hoặc một thiết bị công nghệ hiện đại. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt rõ hai phạm vi sử dụng này để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Danh từvở ghi chép
Một cuốn sách có các trang trắng hoặc kẻ dòng dùng để ghi chép, phác thảo hoặc lưu trữ hồ sơ
"She carried a small notebook to jot down ideas during the meeting."
Cô ấy mang theo một cuốn vở ghi chép nhỏ để ghi lại các ý tưởng trong cuộc họp.
Danh từmáy tính xách tay
Một chiếc máy tính cá nhân di động đủ nhỏ để đặt trên đùi và có màn hình gập được
"He opened his notebook to check the spreadsheet before the presentation."
Anh ấy mở máy tính xách tay để kiểm tra bảng tính trước buổi thuyết trình.