mashup
mashup mang hàm ý về sự sáng tạo thông qua việc tái tổ chức các thành phần có sẵn. Trong âm nhạc, nó không đơn thuần là việc phát hai bài hát cùng lúc, mà là quá trình kỹ thuật để tạo ra một bản phối hợp hài hòa, nơi các yếu tố như nhịp điệu và tông nhạc được điều chỉnh để khớp với nhau. Sự khác biệt chính giữa mashup và remix là trong khi remix thường tập trung vào việc làm mới một bài hát duy nhất bằng cách thêm hoặc thay đổi các nhạc cụ, thì mashup bắt buộc phải có sự kết hợp từ hai hoặc nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một thực thể lai mới.
Sự mở rộng sang lĩnh vực công nghệ
Khi chuyển sang ngữ cảnh kỹ thuật số, mashup mô tả một ứng dụng tích hợp. Đây là quá trình lấy dữ liệu từ các giao diện lập trình ứng dụng (API) khác nhau để tạo ra một dịch vụ có giá trị gia tăng. Ví dụ, một ứng dụng hiển thị giá bất động sản trực tiếp trên một bản đồ số là một dạng ứng dụng tích hợp điển hình, vì nó kết hợp dữ liệu địa lý và dữ liệu thị trường.
Đúng: A travel website is a mashup of Google Maps and local hotel databases. (Trang web du lịch là một ứng dụng tích hợp giữa Bản đồ Google và cơ sở dữ liệu khách sạn địa phương.)
Sai: Sử dụng mashup để chỉ việc đơn thuần là sao chép và dán (copy-paste) các đoạn văn bản từ nhiều nguồn vào một tài liệu, vì mashup đòi hỏi sự hòa quyện và tạo ra một chức năng hoặc tác phẩm mới hoàn chỉnh.
Lưu ý về cách dùng từ
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ dịch phù hợp để tránh gây nhầm lẫn. Đối với âm nhạc, hãy dùng "bản phối hợp" hoặc động từ "phối hợp". Đối với công nghệ, hãy dùng "ứng dụng tích hợp". Tránh dịch một cách máy móc là "sự trộn lẫn" vì từ này không thể hiện được tính kỹ thuật và sự sáng tạo đặc trưng của mashup.
Từ này thường được sử dụng như một danh từ để chỉ sản phẩm cuối cùng hoặc một động từ để chỉ hành động thực hiện việc kết hợp. Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, nó là danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Một tác phẩm sáng tạo được tạo ra bằng cách kết hợp các yếu tố từ hai hoặc nhiều nguồn có sẵn thành một thực thể mới duy nhất
The DJ played a mashup of a pop song and a disco classic.
Người chỉnh nhạc đã chơi một bản phối hợp giữa một bài hát nhạc pop và một bản nhạc disco kinh điển.
Một trang web hoặc ứng dụng tích hợp dữ liệu hoặc chức năng từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một dịch vụ mới
The travel site is a mashup of Google Maps and local hotel databases.
Trang web du lịch là một ứng dụng tích hợp giữa Bản đồ Google và cơ sở dữ liệu khách sạn địa phương.
Kết hợp hai hoặc nhiều mẩu nội dung riêng biệt, chẳng hạn như các bài hát hoặc tập dữ liệu, để tạo ra một phiên bản lai mới
The producer decided to mashup the two tracks for the remix.
Nhà sản xuất quyết định phối hợp hai bản nhạc cho bản phối mới.