gilded
/ˈɡɪldɪd/
gilded mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập rõ rệt: một nghĩa đen thuần túy về vật chất và một nghĩa bóng mang tính phê phán. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt được khi nào từ này mô tả vẻ đẹp sang trọng thực sự và khi nào nó ám chỉ sự giả tạo.
Ý nghĩa
Được phủ một lớp mỏng lá vàng hoặc sơn vàng
The museum displayed several gilded frames from the Baroque period.
Bảo tàng đã trưng bày một vài khung tranh mạ vàng từ thời kỳ Baroque.
Tạo ra ấn tượng giả tạo về sự sang trọng, giàu có hoặc quý phái để che giấu một thực tế kém hấp dẫn hơn
He lived a gilded existence that masked his deep loneliness and insecurity.
Anh ta sống một cuộc đời phô trương nhằm che đậy nỗi cô đơn và sự bất an sâu sắc của mình.
Phủ một lớp vàng mỏng lên vật gì đó
The artisan gilded the altar with meticulous precision.
Nghệ nhân đã mạ vàng cho bàn thờ với sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối.