D
Dicread
HomeDictionaryIindulge

indulge

nuông chiều / tự thưởng / đắm chìm
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: indulgedPhân từ 2: indulgedV-ing: indulging

Ý nghĩa

Ngoại động từnuông chiều
[~ someone][~ someone in something]

Cho phép ai đó có hoặc làm điều họ muốn, ngay cả khi điều đó không tốt cho họ hoặc bị coi là quá mức

"The grandparents tend to indulge the children with too many sweets."

Ông bà thường nuông chiều con cháu bằng quá nhiều bánh kẹo.

Ngoại động từtự thưởng
[~ oneself in something]

Cho phép bản thân tận hưởng một niềm vui hoặc khao khát cụ thể, thường là điều được coi là xa xỉ hoặc một điểm yếu

"After a long week of work, she decided to indulge herself in a luxurious spa day."

Sau một tuần làm việc dài, cô ấy quyết định tự thưởng cho mình một ngày đi spa sang trọng.

Nội động từđắm chìm
[~ in something]

Tham gia vào một hoạt động để tìm kiếm niềm vui, thường là hoạt động bị xem là xa hoa hoặc không phù hợp

"He occasionally indulges in a glass of expensive vintage port."

Thỉnh thoảng anh ấy đắm chìm trong một ly rượu vang đỏ lâu năm đắt tiền.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error