indulge
indulge mang sắc thái cho phép một mong muốn, sở thích hoặc thói quen nào đó được thực hiện, thường là những điều không thực sự cần thiết, có phần xa xỉ hoặc thậm chí là không lành mạnh. Điểm mấu chốt của từ này là sự "nhượng bộ" trước một khao khát, tạo ra cảm giác thỏa mãn tức thời.
Ý nghĩa
Cho phép ai đó có hoặc làm điều họ muốn, ngay cả khi điều đó không tốt cho họ hoặc bị coi là quá mức
The grandparents tend to indulge the children with too many sweets.
Ông bà thường nuông chiều con cháu bằng quá nhiều bánh kẹo.
Cho phép bản thân tận hưởng một niềm vui hoặc khao khát cụ thể, thường là điều được coi là xa xỉ hoặc một điểm yếu
After a long week of work, she decided to indulge herself in a luxurious spa day.
Sau một tuần làm việc dài, cô ấy quyết định tự nuông chiều bản thân bằng một ngày đi spa sang trọng.
Tham gia vào một hoạt động để tìm kiếm niềm vui, thường là hoạt động được coi là nuông chiều bản thân hoặc tự làm hài lòng
He likes to indulge in expensive vintage wines on special occasions.
Anh ấy thích đắm chìm trong những loại rượu vang cổ đắt tiền vào những dịp đặc biệt.