entice
dụ dỗ
Ngoại động từ
Quá khứ: enticedPhân từ 2: enticedV-ing: enticing
entice mang hàm ý thu hút hoặc thuyết phục một ai đó làm điều gì đó bằng cách hứa hẹn một lợi ích, phần thưởng hoặc một điều gì đó hấp dẫn. Từ này thường gợi lên hình ảnh của một "miếng mồi" hoặc một sự cám dỗ khiến đối phương khó lòng từ chối.
Ý nghĩa
Ngoại động từdụ dỗ
[~ someone to do something][~ someone with something]
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách đưa ra một phần thưởng hoặc niềm vui nào đó
"The company tried to entice new employees with higher salaries and better benefits."
Công ty đã cố gắng dụ dỗ những nhân viên mới bằng mức lương cao hơn và các chế độ phúc lợi tốt hơn.