entice
dụ dỗ
Ngoại động từ
Quá khứ: enticedPhân từ 2: enticedV-ing: enticing
entice mang hàm ý thu hút hoặc thuyết phục một ai đó làm điều gì đó bằng cách hứa hẹn một lợi ích, phần thưởng hoặc một điều gì đó hấp dẫn. Từ này thường gợi lên hình ảnh của một "miếng mồi" hoặc một sự cám dỗ khiến đối phương khó lòng từ chối.