intuit
intuit mô tả khả năng thấu hiểu hoặc nhận ra một sự thật, một cảm xúc mà không cần thông qua quá trình phân tích logic, suy luận chi tiết hay có bằng chứng cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với việc "trực giác nhận biết" hoặc "cảm nhận được". Điểm mấu chốt của intuit là sự tức thời và bản năng; người nói không thể giải thích chính xác tại sao họ biết điều đó, nhưng họ tin chắc rằng điều đó là đúng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt intuit với infer và deduce. Trong khi intuit dựa trên trực giác thuần túy, thì infer (suy luận) và deduce (diễn dịch) lại dựa trên các dữ kiện có sẵn để đi đến kết luận.
intuit: Biết một điều gì đó một cách tự nhiên, không cần lý lẽ. Ví dụ: "Tôi trực giác nhận biết được cô ấy đang buồn dù cô ấy mỉm cười."
infer: Đưa ra kết luận dựa trên những dấu hiệu gián tiếp. Ví dụ: "Từ giọng điệu của anh ta, tôi suy luận rằng anh ta không hài lòng."
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụngintuit thường được dùng trong các tình huống liên quan đến tâm lý, cảm xúc hoặc những khả năng tiềm ẩn mà lý trí không thể nắm bắt ngay lập tức. Khi sử dụng, hãy tránh nhầm lẫn với việc "đoán" (guess), vì intuit mang sắc thái tin tưởng vào bản năng nhiều hơn là thử vận may.
Đúng: intuit someone's needs (trực giác nhận biết nhu cầu của ai đó)
Sai: intuit the lottery numbers (không dùng intuit cho việc đoán số ngẫu nhiên vì điều này không dựa trên sự thấu hiểu bản chất)
Về mặt ngữ pháp, đây là một ngoại động từ, thường đi kèm trực tiếp với một tân ngữ (điều mà bạn trực giác nhận biết được).
Ý nghĩa
Hiểu hoặc biết điều gì đó ngay lập tức mà không cần lập luận có ý thức hoặc bằng chứng chính thức
She was able to intuit his true intentions despite his polite words.
Cô ấy có thể trực giác nhận biết được ý định thực sự của anh ta bất chấp những lời nói lịch sự.