implant
implant mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa vật lý trong y khoa và kỹ thuật, hai là nghĩa trừu tượng trong tâm lý và giáo dục. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc "cấy ghép" vật chất và "vun đắp" tư tưởng.
Countable when referring to a physical medical device like a cochlear implant. Uncountable when referring to the general process of implantation.
Ý nghĩa
Chèn hoặc cố định một thứ gì đó một cách chắc chắn vào cơ thể người hoặc một vật liệu
The surgeon will implant a pacemaker in the patient.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ cấy ghép một máy tạo nhịp tim cho bệnh nhân.
Thấm nhuần một ý tưởng hoặc niềm tin một cách sâu sắc vào tâm trí ai đó
Parents often implant a sense of duty in their children.
Cha mẹ thường vun đắp ý thức về trách nhiệm cho con cái.
Một thiết bị hoặc mô được đặt vào bên trong cơ thể bằng phẫu thuật
The dental implant felt natural after a few weeks.
Vật cấy ghép nha khoa mang lại cảm giác tự nhiên sau vài tuần.