gray
gray không chỉ đơn thuần mô tả một màu sắc vật lý mà còn mang những sắc thái biểu cảm sâu sắc trong tiếng Anh. Khi dùng để mô tả thời tiết hoặc bầu trời, gray thường gợi lên cảm giác u ám, buồn bã hoặc thiếu sức sống. Trong khi đó, khi nói về con người, đặc biệt là tóc, gray được dùng để chỉ sự lão hóa hoặc dấu hiệu của tuổi tác (bạc tóc).
Uncountable when referring to the general color itself ('Gray is a neutral tone'). Countable when discussing specific shades, tints, or variations of that color ('The artist used several different grays to create depth in the painting').
Ý nghĩa
Có màu sắc trung gian giữa đen và trắng
The sky turned a gloomy gray just before the storm began.
Bầu trời chuyển sang màu xám u ám ngay trước khi cơn bão bắt đầu.
Màu sắc trung gian giữa đen và trắng
She decided to paint the living room a soft shade of gray.
Cô ấy quyết định sơn phòng khách bằng một tông màu xám nhẹ.
Khiến cái gì đó trở thành màu xám; hoặc làm cho tóc xuất hiện những sợi bạc
The harsh winters grayed the landscape for months.
Những mùa đông khắc nghiệt đã làm xám xịt cảnh vật trong nhiều tháng.
Trở nên xám, đặc biệt là khi nói về tóc
He began to gray prematurely due to stress at work.
Anh ấy bắt đầu bạc tóc sớm do căng thẳng trong công việc.