unavailable
unavailable là một tính từ đa nghĩa, được sử dụng để mô tả trạng thái không thể tiếp cận, không thể sử dụng hoặc không sẵn sàng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Điểm mấu chốt khi sử dụng từ này là xác định đối tượng đang bị "thiếu hụt" hoặc "chiếm dụng" là vật chất, thời gian hay trạng thái tình cảm.
Ý nghĩa
Không thể sử dụng hoặc không thể lấy được
The requested document is currently unavailable for download.
Tài liệu được yêu cầu hiện không có sẵn để tải xuống.
Không rảnh để làm việc gì đó hoặc gặp ai đó vì đang bận hoặc đang bị chiếm dụng
The manager is unavailable for the next hour due to a meeting.
Quản lý sẽ bận trong một giờ tới do có cuộc họp.
Đã trong một mối quan hệ hoặc đã kết hôn và do đó không chấp nhận những lời tán tỉnh tình cảm
He is unfortunately unavailable as he is already married.
Thật không may, anh ấy không còn độc thân vì anh ấy đã kết hôn.