lateral
Từ này mô tả một chuyển động hoặc vị trí theo hướng sang bên thay vì theo chiều dọc hoặc tiến về phía trước. Nó gợi lên hình ảnh của việc dịch chuyển trên một mặt phẳng mà không làm thay đổi độ cao hay cấp bậc.
Trong bối cảnh nghề nghiệp, từ này mang hàm ý trung lập hoặc tích cực về sự đa dạng hóa chiến lược. Một lateral move (việc chuyển công tác ngang hàng) không phải là sự thăng chức (đi lên) hay giáng chức (đi xuống), mà là sự thay đổi về trọng tâm công việc hoặc môi trường nhằm duy trì vị thế hiện tại trong khi mở rộng bộ kỹ năng của bản thân.
Trong giải phẫu học và thể thao, đây là một thuật ngữ chuyên môn hoặc kỹ thuật để chỉ định hướng từ bên này sang bên kia. Khác với từ sideways thường mang cảm giác thân mật hoặc ngẫu nhiên, lateral hàm ý một hướng đi cụ thể hoặc một lựa chọn chiến thuật có tính toán.
Used specifically to describe a single sideways pass thrown between teammates during a game.
Ý nghĩa
Thuộc về, nằm ở hoặc kéo dài sang một bên
"The surgeon made a lateral incision to access the organ."
Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường bên để tiếp cận cơ quan này.
Di chuyển hoặc liên quan đến hướng từ bên này sang bên kia thay vì tiến về phía trước hoặc lùi về phía sau
"A lateral pass in rugby is thrown sideways or backwards to a teammate."
Một đường chuyền ngang trong bóng bầu dục được ném sang bên hoặc ra phía sau cho đồng đội.
Liên quan đến việc chuyển từ vị trí này sang vị trí khác có cùng cấp bậc hoặc địa vị trong hệ thống phân cấp
"She made a lateral move to a different department within the company to gain new experience."
Cô ấy đã chuyển sang một bộ phận khác trong công ty để tích lũy thêm kinh nghiệm mới.
Một đường chuyền từ bên này sang bên kia trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ hoặc bóng bầu dục
"The player executed a perfect lateral just before being tackled."
Cầu thủ đã thực hiện một đường chuyền ngang hoàn hảo ngay trước khi bị đối phương cản phá.