extort
extort mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả hành vi dùng quyền lực, sự đe dọa hoặc cưỡng ép để chiếm đoạt thứ gì đó từ người khác. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu tự nguyện của nạn nhân; họ chỉ đồng ý đưa tiền hoặc ký giấy tờ vì sợ hãi một hậu quả xấu sẽ xảy ra nếu từ chối.
Ý nghĩa
Thu tiền, một lời thú tội, hoặc một chữ ký từ ai đó thông qua việc đe dọa, cưỡng ép hoặc hăm dọa
The gang tried to extort protection money from the local shopkeepers.
Băng đảng đã cố gắng tống tiền bảo kê từ những chủ cửa hàng địa phương.
Bắt buộc ai đó phải cung cấp thông tin hoặc lời khai thông qua việc gây áp lực hoặc đe dọa
The police were accused of using aggressive tactics to extort a confession from the suspect.
Cảnh sát bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật hung hăng để ép nghi phạm phải thú tội.