donate
donate mang hàm ý trao đi một cách tự nguyện và hào phóng, thường là vì mục đích từ thiện hoặc lợi ích cộng đồng. Điểm mấu chốt của từ này là sự không mong cầu nhận lại bất kỳ giá trị vật chất nào. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được trao mà chúng ta lựa chọn từ dịch cho phù hợp để đảm bảo tính tự nhiên.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về tiền bạc, quần áo, thực phẩm hoặc đồ dùng cho các tổ chức từ thiện, donate được dịch là "quyên góp". Khi nói về các bộ phận cơ thể hoặc chất sinh học (như máu, tủy xương, giác mạc) cho mục đích y tế, donate được dịch là "hiến".
Ví dụ: donate money (quyên góp tiền) nhưng donate blood (hiến máu).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt donate với give và contribute. Trong khi give là một từ chung cho hành động "cho", donate nhấn mạnh vào tính chất từ thiện và chính thức. Còn contribute (đóng góp) thường hàm ý việc cùng nhiều người khác góp một phần nhỏ để đạt được một mục tiêu chung hoặc tạo ra một kết quả cụ thể, không nhất thiết phải là từ thiện.
donate: Tập trung vào lòng tốt và sự giúp đỡ người khó khăn.
contribute: Tập trung vào sự đóng góp công sức hoặc nguồn lực để hoàn thành một dự án hoặc quỹ chung.
Lưu ý về ngữ phápdonate là một ngoại động từ, thường đi kèm với cấu trúc donate something to someone/something. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn với các từ mượn trong ngôn ngữ khác nếu có, vì trong tiếng Anh, donate luôn gắn liền với sự tự nguyện và phi lợi nhuận.
Ý nghĩa
Trao tiền bạc, hàng hóa hoặc dịch vụ cho một tổ chức từ thiện, một cơ quan hoặc một người đang cần giúp đỡ