dissatisfy
làm không hài lòng
Ngoại động từ
Quá khứ: dissatisfiedPhân từ 2: dissatisfiedV-ing: dissatisfying
dissatisfy mang sắc thái biểu đạt việc một đối tượng, dịch vụ hoặc kết quả nào đó không đáp ứng được các tiêu chuẩn, mong đợi hoặc nhu cầu của một người, dẫn đến cảm giác không hài lòng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, đặc biệt là trong quản trị kinh doanh, chăm sóc khách hàng hoặc đánh giá hiệu suất công việc.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm không hài lòng
[~ someone]
Không đáp ứng được các nhu cầu, mong đợi hoặc mong muốn của một người
The poor quality of the service continued to dissatisfy the customers.
Chất lượng dịch vụ kém tiếp tục làm khách hàng không hài lòng.