D
Dicread
HomeDictionaryDdie

die

chết / xúc xắc / khuôn dập
Nội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: diceQuá khứ: diedPhân từ 2: diedV-ing: dying

die là mt động tmang sc thái trung tính và trc din nht để chskết thúc ca ssng. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "chết", nhưng tùy vào đối tượng và ngcnh mà người dùng cn la chn tngphù hp để đảm bo tính lch sự.

Countable when referring to a gaming cube or an industrial tool. Uncountable when referring to the biological process of death.

Ý nghĩa

Nội động từchết

Ngừng sống; ngừng tồn tại

The old dog died peacefully in its sleep.

Con chó già đã chết một cách thanh thản trong giấc ngủ.

Nội động từchết

Bị tiêu diệt bởi một nguyên nhân hoặc quá trình cụ thể

Many plants die during the harsh winter freeze.

Nhiều loài cây bị chết trong đợt đóng băng khắc nghiệt của mùa đông.

Danh từxúc xắc

Một khối lập phương nhỏ với các mặt đối diện được đánh dấu bằng các dấu chấm, dùng trong các trò chơi may rủi; dạng số ít của `dice`

The gambler cast a single die to determine his fate.

Người đánh bạc đã gieo một viên xúc xắc để quyết định số phận của mình.

Danh từkhuôn dập

Một thiết bị được sử dụng để cắt hoặc đúc kim loại hoặc vật liệu khác thành một hình dạng cụ thể

The industrial press uses a steel die to stamp out the car parts.

Máy ép công nghiệp sử dụng một khuôn dập bằng thép để dập ra các bộ phận của xe hơi.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error