die
die là một động từ mang sắc thái trung tính và trực diện nhất để chỉ sự kết thúc của sự sống. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chết", nhưng tùy vào đối tượng và ngữ cảnh mà người dùng cần lựa chọn từ ngữ phù hợp để đảm bảo tính lịch sự.
Countable when referring to a gaming cube or an industrial tool. Uncountable when referring to the biological process of death.
Ý nghĩa
Ngừng sống; ngừng tồn tại
The old dog died peacefully in its sleep.
Con chó già đã chết một cách thanh thản trong giấc ngủ.
Bị tiêu diệt bởi một nguyên nhân hoặc quá trình cụ thể
Many plants die during the harsh winter freeze.
Nhiều loài cây bị chết trong đợt đóng băng khắc nghiệt của mùa đông.
Một khối lập phương nhỏ với các mặt đối diện được đánh dấu bằng các dấu chấm, dùng trong các trò chơi may rủi; dạng số ít của `dice`
The gambler cast a single die to determine his fate.
Người đánh bạc đã gieo một viên xúc xắc để quyết định số phận của mình.
Một thiết bị được sử dụng để cắt hoặc đúc kim loại hoặc vật liệu khác thành một hình dạng cụ thể
The industrial press uses a steel die to stamp out the car parts.
Máy ép công nghiệp sử dụng một khuôn dập bằng thép để dập ra các bộ phận của xe hơi.