deride
chế nhạo
Ngoại động từ
Quá khứ: deridedPhân từ 2: deridedV-ing: deriding
deride mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là trêu chọc mà là hành động chế nhạo với mục đích làm nhục hoặc hạ thấp giá trị của đối tượng. Từ này gợi lên một thái độ kiêu ngạo, coi thường, trong đó người nói tin rằng đối tượng bị chế nhạo là nực cười, ngu ngốc hoặc không xứng đáng được tôn trọng.
Ý nghĩa
Ngoại động từchế nhạo
[~ someone][~ something]
Thể hiện sự khinh thường đối với ai đó hoặc điều gì đó bằng cách nhạo báng hoặc coi họ là nực cười
The critics deride the new film as a shallow attempt at social commentary.
Các nhà phê bình chế nhạo bộ phim mới như một nỗ lực hời hợt trong việc bình luận về xã hội.