admire
admire mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá cao đối với một đối tượng dựa trên vẻ đẹp, phẩm chất hoặc thành tựu. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng và ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt thành "ngưỡng mộ", "chiêm ngưỡng" hoặc "kính trọng".
Sự khác biệt về sắc thái sử dụng
Khi nói về con người, admire thường nhấn mạnh vào sự tôn trọng sâu sắc dành cho những đức tính hoặc thành công của họ. Nó mang tính chất tinh thần và cảm xúc. Ví dụ, khi bạn nói I admire her courage, bạn đang bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với lòng can đảm của cô ấy.
Ngược lại, khi đối tượng là một vật thể, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một phong cảnh, admire chuyển sang nghĩa chiêm ngưỡng. Lúc này, trọng tâm là sự thích thú về mặt thị giác và cảm giác hài lòng trước cái đẹp. Ví dụ, admiring the painting nghĩa là bạn đang đứng ngắm nhìn bức tranh với sự tán thưởng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt admire với respect. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "kính trọng", nhưng respect thiên về sự công nhận quyền hạn, vị thế hoặc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức, trong khi admire mang cảm xúc nồng nhiệt và sự khao khát muốn đạt được điều tương tự.
respect: Tôn trọng vì vị trí hoặc nguyên tắc (ví dụ: tôn trọng luật pháp, tôn trọng cấp trên).
admire: Ngưỡng mộ vì sự xuất sắc hoặc vẻ đẹp (ví dụ: ngưỡng mộ tài năng âm nhạc).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
admire thường được sử dụng trong cấu trúc admire someone/something for something để chỉ rõ lý do dẫn đến sự ngưỡng mộ.
Đúng: I admire him for his honesty (Tôi kính trọng ông ấy vì sự trung thực).
Sai: Tránh dùng các giới từ khác như of hoặc with trong cấu trúc này.
Ý nghĩa
Coi trọng ai đó hoặc điều gì đó với sự tôn trọng, tán thành hoặc lòng ngưỡng mộ nồng nhiệt
"I really admire her courage in the face of adversity."
Tôi thực sự ngưỡng mộ lòng can đảm của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh.
Nhìn một thứ gì đó với sự thích thú và hài lòng
"We stood for a moment to admire the view from the mountain top."
Chúng tôi đứng lặng một lúc để chiêm ngưỡng khung cảnh từ đỉnh núi.