scoff
chế nhạo / ăn ngấu nghiến
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: scoffedPhân từ 2: scoffedV-ing: scoffing
scoff là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến thái độ khinh miệt và một liên quan đến hành động ăn uống. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.
Ý nghĩa
Nội động từchế nhạo
[~ at someone/something]
Nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh bỉ hoặc giễu cợt
They scoffed at the idea that the project could be finished by Friday.
Họ chế nhạo ý tưởng rằng dự án có thể hoàn thành trước thứ Sáu.
Ngoại động từăn ngấu nghiến
[~ something]
Ăn thức ăn một cách nhanh chóng và tham lam
He scoffed the entire plate of pasta in under two minutes.
Anh ấy đã ăn ngấu nghiến toàn bộ đĩa mì Ý trong chưa đầy hai phút.