indent
thụt lề / tạo vết lõm / khoảng thụt lề / vết lõm
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: indentsQuá khứ: indentedPhân từ 2: indentedV-ing: indenting
indent mang hai sắc thái nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là trong trình bày văn bản và hai là trong kỹ thuật cơ khí hoặc xây dựng. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc tạo ra một khoảng trống vô hình trên trang giấy và việc tạo ra một biến đổi vật lý trên bề mặt vật chất.
Ý nghĩa
Ngoại động từthụt lề
[~ something]
Bắt đầu một dòng văn bản cách lề xa hơn so với các dòng phía trên hoặc phía dưới nó
Ngoại động từtạo vết lõm
[~ something]
Tạo một rãnh hoặc một vùng lõm vào ở mép của một vật liệu
Danh từkhoảng thụt lề
Một khoảng trống được để lại ở đầu một dòng viết
Từ liên quan
offsetrecessnotchdentprotrudemarginparagraphtabwhitespacealignmenttypographyformattingtextdocumentlayoutindentationlinecolumnspacingtypewriterkeyboardword processorcodingsyntaxscriptblocknestinghierarchystructureedgebordergapslotgroovecutoutserrationjaggedcurveconcaveconvexhollowdepressionimpressionstampmarkengravecarveetchembossreliefindenturecontractagreementbondsignaturesealapprenticeship