toggle
toggle mô tả một hành động hoặc một cơ chế chuyển đổi qua lại giữa hai trạng thái đối lập (như bật/tắt, đúng/sai, hiện/ẩn). Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "chuyển đổi" hoặc "luân phiên".
Sắc thái trong công nghệ và đời sống
Trong lĩnh vực giao diện người dùng (UI/UX), toggle thường dùng để chỉ các nút gạt (toggle switch) cho phép người dùng thay đổi cài đặt một cách nhanh chóng. Điểm đặc trưng của toggle là tính chất nhị phân; nó không có trạng thái trung gian. Nếu bạn nhấn một nút toggle khi nó đang ở trạng thái "Bật", nó sẽ chuyển sang "Tắt" và ngược lại.
Ví dụ: toggle the mute button (bật/tắt chế độ tắt tiếng).
Khác với switch (thay đổi), vốn có thể là sự thay đổi từ trạng thái này sang một trạng thái hoàn toàn khác hoặc một trong nhiều lựa chọn, toggle nhấn mạnh vào sự xoay vòng giữa hai lựa chọn cố định.
Cách dùng trong vật lý và may mặc
Khi không nói về công nghệ, toggle dùng để chỉ những vật dụng có hình dáng giống như một chiếc chốt hoặc cúc cài hình trụ, thường thấy trên áo khoác len hoặc túi xách, nơi người ta xỏ một vòng dây qua chốt để cố định.
Ví dụ: a coat with wooden toggles (một chiếc áo khoác với những chiếc cúc cài bằng gỗ).
Về mặt ngữ pháp, toggle vừa là động từ (thực hiện hành động chuyển đổi) vừa là danh từ (chỉ cái nút gạt hoặc cái cúc cài).
Ý nghĩa
Thay đổi qua lại giữa hai trạng thái, cài đặt hoặc tùy chọn khác nhau một cách lặp đi lặp lại
You can toggle the mute button to silence the call.
Bạn có thể nhấn nút tắt tiếng để chuyển đổi trạng thái im lặng cho cuộc gọi.
Một chiếc chốt hoặc núm nhỏ, thường có hình trụ với một thanh ngang, dùng để cài quần áo hoặc cố định một công tắc
The coat was fastened with a large wooden toggle.
Chiếc áo khoác được cài bằng một chiếc cúc cài lớn bằng gỗ.
Một công tắc hoặc bộ điều khiển cho phép người dùng luân phiên giữa hai chế độ hoặc chức năng riêng biệt
Click the toggle in the settings menu to enable dark mode.
Nhấn vào nút gạt trong menu cài đặt để bật chế độ tối.