injustice
injustice mô tả sự thiếu công bằng, trái với lẽ phải hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức và pháp lý. Từ này không chỉ đơn thuần là sự không bằng nhau về số lượng, mà nhấn mạnh vào cảm giác bị đối xử tệ bạc, bị tước đoạt quyền lợi một cách phi lý hoặc sự sai trái trong hệ thống quản lý và thực thi pháp luật.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Anh, cần phân biệt injustice với unfairness. Trong khi unfairness thường dùng cho những tình huống đời thường, ít nghiêm trọng (ví dụ: một trò chơi không công bằng), thì injustice mang sắc thái nặng nề hơn, thường gắn liền với các vấn đề mang tính hệ thống, pháp lý hoặc quyền con người. Khi dùng injustice, người nói thường ám chỉ một sự sai trái nghiêm trọng cần phải được sửa chữa hoặc bồi thường.
Ví dụ về unfairness: Một giáo viên chấm điểm khắt khe hơn với một học sinh là unfairness (sự không công bằng).
Ví dụ về injustice: Một người bị kết án oan bởi tòa án là một injustice (sự bất công/vô lý).
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà injustice có thể được dịch là "sự bất công" (phổ biến nhất) hoặc "hành vi bất công". Người học cần lưu ý rằng injustice có thể đóng vai trò là một danh từ trừu tượng chỉ tính chất, hoặc một danh từ cụ thể chỉ một sự việc/hành động sai trái cụ thể.
Sự bất công (tính chất): The injustice of the situation (Sự bất công của tình huống này).
Hành vi bất công (sự việc): To fight against injustices (Đấu tranh chống lại những hành vi bất công).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến những trường hợp bất công cụ thể.
Ý nghĩa
Sự thiếu công bằng hoặc chính trực trong một tình huống hoặc hành động
"The decision was a gross injustice to the employees."
Sự bất công mang tính hệ thống của hệ thống pháp luật đã ảnh hưởng đến những công dân nghèo nhất.
Một hành động hoặc sự việc không công bằng hoặc trái với lẽ phải
"They fought against the systemic injustice of the legal system."
Các nạn nhân của hành vi bất công đã tìm kiếm sự bồi thường thông qua tòa án.
Đặc điểm của việc không công bằng hoặc không chính trực
Tính bất công thuần túy của quyết định này khiến các nhân viên cảm thấy bị phản bội.