whiten
làm trắng / trở nên trắng
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: whitenedPhân từ 2: whitenedV-ing: whitening
whiten được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một bề mặt hoặc vật thể trở nên trắng hơn, hoặc tự thân vật thể đó chuyển sang màu trắng. Từ này thường mang sắc thái kỹ thuật hoặc thẩm mỹ, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm trắng
[~ something]
Làm cho cái gì đó trở nên trắng hoặc nhạt màu hơn
The dentist used a special gel to whiten her teeth.
Nha sĩ đã sử dụng một loại gel đặc biệt để làm trắng răng cho cô ấy.
Nội động từtrở nên trắng
Trở nên trắng hoặc nhạt màu hơn
The pages of the old diary had begun to whiten with age.
Những trang của cuốn nhật ký cũ đã bắt đầu ngả trắng theo thời gian.