complexion
nước da
[C/U] Cả hai
Số nhiều: complexions
complexion được dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên của làn da, bao gồm màu sắc, độ sáng, độ mịn và trạng thái sức khỏe hiển thị trên bề mặt da, đặc biệt là vùng mặt. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nước da". Cần lưu ý rằng complexion không chỉ đơn thuần là màu da (skin color) mà còn bao hàm cả sắc thái và chất lượng của da (ví dụ: da sáng, da xỉn màu, da dễ bị mụn).
Countable when referring to the specific skin tone of an individual. Uncountable when referring to the general nature or character of a situation.
Ý nghĩa
Danh từnước da
Màu sắc, kết cấu và vẻ ngoài tự nhiên của làn da, đặc biệt là trên khuôn mặt của một người
She has a pale complexion that flushes easily.
Cô ấy có nước da nhợt nhạt và dễ bị đỏ mặt.