troops
Thuật ngữ này mang đậm tính tổ chức, gợi lên hình ảnh về sự đồng nhất, kỷ luật và hành động tập thể. Nó mô tả một khối người di chuyển như một thực thể duy nhất thay vì những cá nhân riêng lẻ, thường ngụ ý về tinh thần trách nhiệm hoặc sự tuân thủ mệnh lệnh từ cấp trên.
Trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự, từ này thường mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc thân mật. Khi dùng để mô tả một gia đình hoặc một nhóm bạn, troops làm nổi bật tính chất hỗn loạn nhưng vẫn có sự phối hợp khi cùng di chuyển, chuyển cảm giác từ sự uy nghiêm cứng nhắc sang một nguồn năng lượng náo nhiệt và gần gũi hơn.
Có thể đếm được khi đề cập đến các đơn vị quân sự riêng lẻ hoặc các nhóm binh sĩ cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến lực lượng quân sự nói chung như một tập thể thống nhất.
Ý nghĩa
Các binh sĩ hoặc lực lượng vũ trang được tổ chức thành một đơn vị quân sự
"The government deployed troops to the border."
Chính phủ đã triển khai quân đội đến biên giới.
Đi bộ hoặc di chuyển theo một nhóm, thường là với dáng vẻ chậm chạp hoặc mệt mỏi
"The children trooped into the classroom after recess."
Lũ trẻ kéo nhau vào lớp học sau giờ ra chơi.