tonight
tonight được sử dụng để chỉ khoảng thời gian từ lúc chiều tối cho đến hết đêm của ngày hiện tại. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt là "tối nay" hoặc "đêm nay" tùy vào ngữ cảnh cụ thể. Thông thường, "tối nay" gợi cảm giác về các hoạt động diễn ra vào buổi tối (như ăn tối, xem phim), trong khi "đêm nay" thường nhấn mạnh vào khoảng thời gian muộn hơn hoặc toàn bộ thời gian ngủ.
Sự khác biệt về sắc thái
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Việt cần lưu ý là sự phân chia thời gian. Trong khi tiếng Anh dùng tonight cho cả buổi tối và đêm, tiếng Việt phân biệt rõ hơn giữa "tối" (evening) và "đêm" (night). Do đó, khi dịch tonight, bạn nên căn cứ vào hoạt động được nhắc đến để chọn từ phù hợp.
Ví dụ: I have a date tonight nên dịch là "Tôi có một cuộc hẹn tối nay" thay vì "đêm nay", vì hẹn hò thường diễn ra vào buổi tối.
Ví dụ: It will rain tonight có thể dịch là "Đêm nay trời sẽ mưa" nếu muốn nhấn mạnh vào khoảng thời gian kéo dài suốt đêm.
Cách sử dụng trong câutonight vừa có thể đóng vai trò là trạng từ (không cần giới từ đi kèm) vừa là danh từ. Người học thường mắc lỗi thêm giới từ in hoặc at phía trước, điều này là không chính xác trong tiếng Anh.
❌ in tonight hoặc at tonight
✅ I am staying home tonight (Tôi sẽ ở nhà tối nay)
Khi so sánh với this evening, tonight mang nghĩa bao quát hơn và kéo dài lâu hơn. this evening thường chỉ gói gọn trong khoảng thời gian từ cuối ngày làm việc cho đến lúc đi ngủ, còn tonight bao gồm cả khoảng thời gian nửa đêm.
Refers to a unique, singular period of time that cannot be pluralized or counted as individual units.
Ý nghĩa
Vào đêm hiện tại hoặc đêm sắp tới
I will finish the report tonight.
Tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo vào tối nay.
Đêm của ngày hiện tại
Tonight is the night of the gala.
Đêm nay là đêm diễn ra buổi dạ tiệc.