tomorrow
tomorrow chủ yếu được dùng để chỉ ngày tiếp theo ngay sau ngày hiện tại. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này còn mang một sắc thái ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai, thường là tương lai gần hoặc một viễn cảnh sắp tới.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi dùng với nghĩa cụ thể, tomorrow đóng vai trò là một trạng từ hoặc danh từ chỉ thời gian. Ví dụ: I will see you tomorrow (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai). Trong trường hợp này, nó chỉ chính xác ngày tiếp theo trên lịch.
Khi dùng với nghĩa bóng, tomorrow đại diện cho tương lai nói chung. Điều này thường xuất hiện trong các bài phát biểu, văn thơ hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược và hy vọng. Ví dụ: The leaders of tomorrow (Những nhà lãnh đạo của tương lai) không có nghĩa là những người sẽ lãnh đạo vào ngày mai, mà là những người sẽ dẫn dắt trong thời gian sắp tới.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến đối với người học tiếng Anh là sử dụng giới từ on trước tomorrow (ví dụ: on tomorrow). Trong tiếng Anh chuẩn, tomorrow tự thân nó đã đóng vai trò là một trạng từ chỉ thời gian, vì vậy bạn không cần và không được thêm giới từ on phía trước.
❌ I will call you on tomorrow.
✅ I will call you tomorrow.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa tomorrow (ngày mai) và the next day hoặc the following day (ngày tiếp theo). tomorrow luôn được tính từ thời điểm hiện tại (hôm nay), trong khi the next day được dùng khi kể lại một sự kiện trong quá khứ hoặc mô tả một chuỗi sự kiện.
Ví dụ: He arrived on Monday and left the next day (Anh ấy đến vào thứ Hai và rời đi vào ngày tiếp theo/thứ Ba). Trong câu này, không thể dùng tomorrow vì mốc thời gian đang ở quá khứ.
Ý nghĩa
Ngày tiếp theo sau ngày hôm nay
"I will see you tomorrow."
Tôi sẽ gặp bạn vào sáng mai.
Thời gian sắp tới, đặc biệt là theo nghĩa tổng quát hoặc ẩn dụ
"We are leaving tomorrow."
Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái chúng ta.
Vào ngày tiếp theo sau ngày hôm nay
"We must protect the environment for the sake of tomorrow."
Chúng tôi sẽ khởi hành vào ngày mai.