till
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Từ till trong tiếng Anh có ba nhóm nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào từ loại. Khi đóng vai trò là liên từ hoặc giới từ, till là dạng ngắn gọn và ít trang trọng hơn của until. Cả hai đều dùng để chỉ một mốc thời gian mà một hành động hoặc trạng thái kết thúc. Tuy nhiên, till thường được dùng trong văn nói và giao tiếp hằng ngày, trong khi until phổ biến hơn trong văn viết chính thức.
Khi là động từ, till mang nghĩa chuyên biệt trong nông nghiệp, mô tả quá trình chuẩn bị đất (cày, bừa) để gieo trồng. Điều này khác với plow (cày), vì till bao hàm cả một chuỗi các hoạt động làm tơi xốp đất chứ không chỉ là việc dùng cày rạch đất.
Khi là danh từ, till chỉ ngăn kéo đựng tiền trong các cửa hàng bán lẻ. Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn với cash register (máy tính tiền) vì till cụ thể là cái ngăn kéo chứa tiền mặt.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa till và still. Mặc dù phát âm gần giống nhau, nhưng still (vẫn còn) chỉ sự tiếp diễn, còn till (cho đến khi) chỉ giới hạn thời gian.
❌ I will wait still the rain stops. (Sai)
✅ I will wait till the rain stops. (Đúng)
Ngoài ra, trong văn phong trang trọng hoặc khi đứng đầu câu, bạn nên ưu tiên dùng until thay vì till để đảm bảo tính chuyên nghiệp.
Đặc điểm ngữ pháp
Khi đóng vai trò là giới từ hoặc liên từ, till có thể theo sau bởi một mốc thời gian cụ thể hoặc một mệnh đề. Khi là động từ, nó được chia theo các thì thông thường. Khi là danh từ, nó là danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Cho đến thời điểm nào đó
"Wait till the rain stops."
Hãy đợi cho đến khi mưa tạnh.
Chuẩn bị và canh tác đất trồng trọt bằng cách cày hoặc bừa
"The farmer spent the morning tilling the soil."
Người nông dân đã dành cả buổi sáng để cày xới đất.
Một ngăn kéo đựng tiền hoặc máy tính tiền trong cửa hàng nơi lưu giữ tiền
"The shop assistant opened the till to give the customer their change."
Nhân viên bán hàng đã mở ngăn kéo đựng tiền để trả lại tiền thừa cho khách hàng.