harrow
harrow là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn đối lập: một nghĩa vật lý cụ thể trong nông nghiệp và một nghĩa bóng mang tính cảm xúc nặng nề. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ hành động làm tơi đất sang hành động gây đau khổ về tinh thần.
Ý nghĩa
Kéo một khung nặng có răng hoặc gai trên đất đã cày để làm tơi các cục đất và phủ hạt giống
The farmer began to harrow the field before planting the wheat.
Người nông dân bắt đầu bừa cánh đồng trước khi gieo lúa mì.
Khiến ai đó cảm thấy đau khổ tột cùng, khổ sở về tinh thần hoặc nỗi đau buồn sâu sắc
The memories of the war continue to harrow him to this day.
Những ký ức về cuộc chiến vẫn tiếp tục dày vò anh ấy cho đến tận ngày nay.
Một công cụ nông nghiệp bao gồm một khung nặng với các răng hoặc đĩa dùng để làm tơi đất và làm phẳng mặt đất
He attached the harrow to the tractor to prepare the seedbed.
Anh ấy gắn cái bừa vào máy kéo để chuẩn bị luống gieo hạt.