rough
Từ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự ma sát và gồ ghề. Nó gợi lên một trải nghiệm xúc giác về sự cản trở, cho dù đó là độ nhám vật lý của giấy nhám hay những biến động cảm xúc của một ngày tồi tệ. Điều này cho thấy sự thiếu tinh tế hoặc một trạng thái tồn tại thô mộc, chưa được mài giũa.
Trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật, ý nghĩa của từ này chuyển từ sắc thái tiêu cực của sự thô ráp sang sắc thái trung lập của sự xấp xỉ. Một bản nháp rough draft hay một ước tính sơ bộ rough estimate không bị xem là kém chất lượng, mà đúng hơn là một bước khởi đầu cần thiết trước khi đi vào chi tiết chính xác.
Ý nghĩa
Có bề mặt không bằng phẳng hoặc thô ráp
"The rough bark of the pine tree."
Vỏ cây thông xù xì.
Không mượt mà hoặc thiếu tinh tế trong cách hành xử, thái độ
"He has a rough way of speaking."
Anh ấy có cách nói chuyện khá thô lỗ.
Khó khăn, không dễ chịu hoặc khắc nghiệt
"They had a rough start to the marriage."
Họ đã có một khởi đầu đầy khó khăn cho cuộc hôn nhân của mình.
Xấp xỉ hoặc không chính xác hoàn toàn
"I have a rough idea of the cost."
Tôi có một ý niệm sơ lược về chi phí.
Tạo hình một vật một cách cơ bản mà không đi vào chi tiết
"The sculptor roughed out the figure in clay."
Nhà điêu khắc đã phác thảo hình dáng bức tượng bằng đất sét.