holster
holster chủ yếu được dùng để chỉ một loại bao đựng chuyên dụng, thường làm bằng da hoặc nhựa cứng, được thiết kế để mang vũ khí hoặc thiết bị trên người một cách an toàn và dễ dàng tiếp cận. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bao súng", nhưng phạm vi sử dụng của nó rộng hơn thế.
Ý nghĩa
Một chiếc bao bằng da hoặc vật liệu tổng hợp dùng để đựng súng ngắn, thường được gắn vào thắt lưng hoặc dây đeo
"He slid the pistol back into its holster."
Viên sĩ quan giữ vũ khí của mình trong một chiếc bao súng bằng da.
Đặt một vũ khí, đặc biệt là súng ngắn, vào trong bao súng của nó
"The officer holstered his weapon before entering the building."
Anh ấy đã cho khẩu súng ngắn vào bao trước khi bước vào tòa nhà.
Một chiếc bao hoặc giá đỡ chuyên dụng được thiết kế để mang một công cụ hoặc thiết bị cụ thể, chẳng hạn như điện thoại hoặc đèn pin
Cô ấy trượt chiếc điện thoại thông minh vào bao đựng trên hông.