holster
bao súng / cho vào bao súng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: holstersQuá khứ: holsteredPhân từ 2: holsteredV-ing: holstering
holster chủ yếu được dùng để chỉ một loại bao đựng chuyên dụng, thường làm bằng da hoặc nhựa cứng, được thiết kế để mang vũ khí hoặc thiết bị trên người một cách an toàn và dễ dàng tiếp cận. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bao súng", nhưng phạm vi sử dụng của nó rộng hơn thế.
Ý nghĩa
Danh từbao súng
Một chiếc bao bằng da hoặc vật liệu tổng hợp dùng để đựng súng ngắn, thường được gắn vào thắt lưng hoặc dây đeo
He slid the pistol back into its holster.
Anh ấy trượt khẩu súng ngắn trở lại vào bao súng.
Ngoại động từcho vào bao súng
[~ something]
Đặt một vũ khí, đặc biệt là súng ngắn, vào trong bao súng
The officer holstered his weapon before entering the building.
Viên sĩ quan đã cho vũ khí của mình vào bao súng trước khi tiến vào tòa nhà.