scrimp
scrimp mang sắc thái nhấn mạnh vào sự tằn tiện một cách cực đoan, thường đi kèm với cảm giác gò bó hoặc hy sinh những nhu cầu cơ bản để đạt được một mục tiêu tài chính lớn hơn. Trong tiếng Việt, từ này có thể hiểu là "thắt lưng buộc bụng" hoặc "tằn tiện hết mức". Điểm khác biệt quan trọng là scrimp không chỉ đơn thuần là tiết kiệm thông minh, mà thường hàm ý sự thiếu hụt hoặc cảm giác khó khăn trong quá trình chi tiêu.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với save, scrimp mang nghĩa tiêu cực hoặc căng thẳng hơn. Trong khi save là hành động tích lũy tiền bạc một cách tích cực, thì scrimp lại gợi lên hình ảnh một người phải cắt giảm mọi chi phí không cần thiết, thậm chí là những thứ thiết yếu, để có đủ tiền. Ví dụ, thay vì nói "I am saving for a car" (Tôi đang tiết kiệm mua xe - mang tính kế hoạch), việc dùng scrimp như trong "I had to scrimp and save for a car" sẽ nhấn mạnh rằng người nói đã phải sống rất kham khổ và tằn tiện hết mức để mua được chiếc xe đó.
Một điểm cần lưu ý là khi scrimp được dùng với nghĩa "cắt giảm", nó ám chỉ việc cung cấp một lượng không đầy đủ hoặc chi tiêu quá ít cho một mục đích cụ thể, dẫn đến kết quả kém chất lượng hoặc gây nguy hiểm. Ví dụ: scrimp on safety equipment (cắt giảm thiết bị an toàn) cho thấy sự cẩu thả vì quá chi li.
Cách dùng và kết hợp từ
Cụm từ phổ biến: scrimp and save (thắt lưng buộc bụng để tiết kiệm). Đây là một cách nói cố định để mô tả quá trình tích lũy tiền bạc một cách cực kỳ khó khăn.
Cấu trúc với giới từ: scrimp on something (cắt giảm/chi tiêu quá ít cho cái gì).
❌ Sai: scrimp money (không dùng trực tiếp như một ngoại động từ với tân ngữ là tiền).
✅ Đúng: scrimp and save money hoặc scrimp on expenses (tiết kiệm hết mức các khoản chi phí).
Lưu ý về ngữ phápscrimp là một nội động từ khi nói về việc tằn tiện nói chung, nhưng trở thành ngoại động từ khi đi kèm với giới từ on để chỉ đối tượng bị cắt giảm chi phí. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa việc tiết kiệm cho tương lai (tích cực) và việc cắt giảm chi phí đến mức thiếu hụt (tiêu cực).
Ý nghĩa
Chi tiêu ít tiền nhất có thể bằng cách cực kỳ tằn tiện hoặc thận trọng với các khoản chi phí
They had to scrimp for years to afford a down payment on the house.
Họ đã phải tiết kiệm hết mức trong nhiều năm để có đủ tiền trả trước cho ngôi nhà.
Cung cấp một lượng không đầy đủ hoặc chi tiêu quá ít cho một món đồ hoặc hoạt động cụ thể
The company decided to scrimp on safety equipment to reduce overhead costs.
Công ty đã quyết định cắt giảm thiết bị an toàn để giảm chi phí vận hành.