scald
scald được sử dụng đặc biệt để chỉ việc gây bỏng hoặc bị bỏng do chất lỏng nóng (như nước sôi) hoặc hơi nước. Điều này tạo ra sự phân biệt rõ rệt với từ burn, vốn là một thuật ngữ bao quát hơn dùng cho mọi loại bỏng, bao gồm cả bỏng do lửa, hóa chất hoặc tia cực tím.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong khi burn có thể dùng cho bất kỳ nguồn nhiệt nào, scald chỉ giới hạn trong môi trường chất lỏng hoặc khí nóng. Ví dụ, nếu bạn chạm tay vào một chiếc bàn là nóng, bạn dùng burn, nhưng nếu bạn bị nước sôi bắn vào tay, bạn dùng scald.
❌ I scalded my finger on the hot stove. (Sai vì bếp nóng là nguồn nhiệt khô)
✅ I scalded my finger with boiling water. (Đúng vì nước sôi là chất lỏng)
Ứng dụng trong ẩm thực
Trong ngữ cảnh nấu ăn, scald mang nghĩa là "chần" hoặc đun nóng chất lỏng (thường là sữa) đến mức gần sôi nhưng không để sôi sùng sục. Quá trình này giúp khử trùng hoặc thay đổi cấu trúc của thực phẩm để dễ chế biến hơn.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ. Khi là động từ, nó có thể được dùng ở dạng chủ động (gây bỏng) hoặc bị động (bị bỏng). Khi là danh từ, nó chỉ chính vết thương do chất lỏng nóng gây ra.
Ý nghĩa
Gây bỏng da hoặc một bề mặt bằng chất lỏng hoặc hơi nước rất nóng
"The chef accidentally scalded his hand with boiling water."
Đầu bếp vô tình làm bỏng tay mình bằng nước sôi.
Đun nóng một chất lỏng, đặc biệt là sữa, đến mức vừa dưới điểm sôi để phục vụ mục đích nấu ăn hoặc khử trùng
"You should scald the milk before adding it to the custard."
Bạn nên chần sữa trước khi cho vào kem custard.
Một vết bỏng gây ra bởi chất lỏng hoặc hơi nước nóng
"The victim suffered a severe scald on their arm."
Cô ấy bị một vết bỏng nặng trên cánh tay do lỗ thoát hơi nước.
Trở nên bị bỏng do chất lỏng hoặc hơi nước nóng
Làn da bắt đầu bị bỏng ngay khi nước nóng chạm vào.