D
Dicread
HomeDictionarySsavage

savage

hung dữ / hoang dã / chỉ trích gay gắt / kẻ dã man
Tính từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: savagesPhân từ 2: savagedV-ing: savaging

savage mang mt sc thái biu cm rt mnh, thường gi lên hìnhnh vsthiếu kim soát, thô bo hoc nguyên thy. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được dùng để mô thành vi, đặc đim con người hoc mt tình hung cthể.

Countable when referring to a person perceived as primitive. Uncountable when describing the quality of being wild or fierce.

Ý nghĩa

Tính từhung dữ

Hung hãn, bạo lực và không thể kiểm soát

The dog launched a savage attack on the intruder.

Con chó đã phát động một cuộc tấn công hung dữ vào kẻ đột nhập.

Tính từhoang dã

Thiếu sự tinh tế hoặc chưa được văn minh

The explorers encountered a savage tribe in the jungle.

Các nhà thám hiểm đã gặp một bộ lạc hoang dã trong rừng rậm.

Ngoại động từchỉ trích gay gắt
[~ someone][~ something]

Phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách thậm tệ

The critics savaged the director's new movie.

Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới của vị đạo diễn.

Danh từkẻ dã man

Một người bị xem là nguyên thủy hoặc chưa được văn minh

The colonial texts often depicted indigenous people as savages.

Các văn bản thời thuộc địa thường mô tả những người bản địa là những kẻ dã man.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error