savage
savage mang một sắc thái biểu cảm rất mạnh, thường gợi lên hình ảnh về sự thiếu kiểm soát, thô bạo hoặc nguyên thủy. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để mô tả hành vi, đặc điểm con người hoặc một tình huống cụ thể.
Countable when referring to a person perceived as primitive. Uncountable when describing the quality of being wild or fierce.
Ý nghĩa
Hung hãn, bạo lực và không thể kiểm soát
The dog launched a savage attack on the intruder.
Con chó đã phát động một cuộc tấn công hung dữ vào kẻ đột nhập.
Thiếu sự tinh tế hoặc chưa được văn minh
The explorers encountered a savage tribe in the jungle.
Các nhà thám hiểm đã gặp một bộ lạc hoang dã trong rừng rậm.
Phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách thậm tệ
The critics savaged the director's new movie.
Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới của vị đạo diễn.
Một người bị xem là nguyên thủy hoặc chưa được văn minh
The colonial texts often depicted indigenous people as savages.
Các văn bản thời thuộc địa thường mô tả những người bản địa là những kẻ dã man.